字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方命
方命
Nghĩa
1.违命;抗命。 2.常作难于应命的婉辞。
Chữ Hán chứa trong
方
命