字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方国
方国
Nghĩa
1.四方诸侯之国;四邻之国。 2.泛指天下﹐国家。 3.指四方州郡。
Chữ Hán chứa trong
方
国