字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方块字
方块字
Nghĩa
指汉字,因为每个汉字一般占一个方形面积。
Chữ Hán chứa trong
方
块
字
方块字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台