字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方坟
方坟
Nghĩa
1.方形的坟墓。 2.梵语stūpa的意译。指舍利塔。
Chữ Hán chứa trong
方
坟