字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方壶
方壶
Nghĩa
1.腹圆口方的壶。古代礼器的一种。 2.传说中神山名。一名方丈。
Chữ Hán chứa trong
方
壶
方壶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台