字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方奇
方奇
Nghĩa
1.各地出产的珍奇物品。
Chữ Hán chứa trong
方
奇