字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方寸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方寸
方寸
Nghĩa
①一寸见方~之木。②平方寸。③〈书〉指人的内心;心绪~已乱。
Chữ Hán chứa trong
方
寸