字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方寸匕
方寸匕
Nghĩa
1.古量具名。多用于量药。 2.古钱币名。
Chữ Hán chứa trong
方
寸
匕