字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方寸地
方寸地
Nghĩa
1.一寸见方之地。极言地小。 2.指心。
Chữ Hán chứa trong
方
寸
地