字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方寸心
方寸心
Nghĩa
1.指心。心处胸中方寸间﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
方
寸
心