字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方屏
方屏
Nghĩa
1.一方的屏藩。指地方军政长官。
Chữ Hán chứa trong
方
屏