字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方巾
方巾
Nghĩa
1.明代文人﹑处士所戴的软帽。 2.指旧时行婚礼时新娘头上所覆的红方帕。
Chữ Hán chứa trong
方
巾