字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方巾气
方巾气
Nghĩa
指思想、言行迂腐的作风习气(方巾明代书生日常戴的帽子)。
Chữ Hán chứa trong
方
巾
气