字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方广
方广
Nghĩa
1.面积;范围。 2.佛教语。大乘经典﹑教义的通称。其言富﹑其理正﹐故名。亦借指佛教。 3.指佛寺。
Chữ Hán chứa trong
方
广