字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方底
方底
Nghĩa
1.盛书简的袋子。因底呈方形﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
方
底