字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方府
方府
Nghĩa
1.国库。因纳四方所贡﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
方
府