字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方情
方情
Nghĩa
1.犹交情﹐情谊。 2.指有交情的友人。
Chữ Hán chứa trong
方
情