字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方方窍窍
方方窍窍
Nghĩa
1.犹言各种窍门。
Chữ Hán chứa trong
方
窍