字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方明
方明
Nghĩa
1.上下四方神明之象。木制﹐方四尺﹐设六色六玉。古代诸侯朝见天子﹑会盟或天子祭祀时所置。 2.传说中人名。
Chữ Hán chứa trong
方
明
方明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台