字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方明坛
方明坛
Nghĩa
1.设有上下四方神明之象的祭坛。
Chữ Hán chứa trong
方
明
坛