字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方来未艾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方来未艾
方来未艾
Nghĩa
1.谓(恩泽)方始来到尚未止歇。
Chữ Hán chứa trong
方
来
未
艾