字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方格
方格
Nghĩa
1.方正而有标格。 2.方形的格局。指井田之法。 3.方形的格子。
Chữ Hán chứa trong
方
格