字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方棱
方棱
Nghĩa
1.亦作"方楞"。 2.方正有棱角。喻刚正不阿。
Chữ Hán chứa trong
方
棱