字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方流
方流
Nghĩa
1.作直角转折的水流。相传其下有玉。
Chữ Hán chứa trong
方
流