字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方溃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方溃
方溃
Nghĩa
1.青蒿的别称。参见明李时珍《本草纲目.草四.青蒿》。
Chữ Hán chứa trong
方
溃