字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方牧
方牧
Nghĩa
1.古时统治一方的军政长官方伯与州牧的并称◇泛指地方长官。
Chữ Hán chứa trong
方
牧