字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方盖轺
方盖轺
Nghĩa
1.车名。高官所乘。
Chữ Hán chứa trong
方
盖
轺
方盖轺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台