字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方祠
方祠
Nghĩa
1.方士所兴建和主持之词。
Chữ Hán chứa trong
方
祠