字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方程式
方程式
Nghĩa
1.即方程。参见"方程"。 2.指化学方程式。即表明化学反应的式子。通常左边写反应物的化学式﹐右边写生成物的化学式﹐中间用箭头或等号连接﹐各元素在两侧的原子数相等。
Chữ Hán chứa trong
方
程
式