字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方等
方等
Nghĩa
1.佛教语。方正平等﹐谓所说之理方正而平等。为一切大乘经教的通名。
Chữ Hán chứa trong
方
等