字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方羖
方羖
Nghĩa
1.指棋盘上的方格。 2.指整齐的方格形。
Chữ Hán chứa trong
方
羖