字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方蓬
方蓬
Nghĩa
1.传说中海中二神山方丈﹑蓬莱的并称。
Chữ Hán chứa trong
方
蓬