字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方袍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方袍
方袍
Nghĩa
1.僧人所穿的袈裟。因平摊为方形﹐故称。 2.借指僧人。
Chữ Hán chứa trong
方
袍