字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方解石
方解石
Nghĩa
矿物名。其化学成分为ヽaco3。通常为白色,如含杂质会略呈其他颜色。有块状、粒状、晶簇状等。遇盐酸会产生co2气泡。分布很广,是石灰岩的主要成分。可用来制造水泥和烧制石灰。
Chữ Hán chứa trong
方
解
石