字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方轨
方轨
Nghĩa
1.车辆并行。 2.指平坦的大道。 3.取法;比肩。 4.指品行端正。
Chữ Hán chứa trong
方
轨