字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方道
方道
Nghĩa
1.犹并道。谓在道路上并排行进。 2.指关于坤﹑地的道理﹑法则。
Chữ Hán chứa trong
方
道