字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方长宜
方长宜
Nghĩa
1.道教所称肺脏之神。
Chữ Hán chứa trong
方
长
宜