字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
方面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方面
方面
Nghĩa
就相对的或并列的几个人或几个事物之一说,叫方面优势是在我们~,不是在敌人~ㄧ必须不断提高农业生产~的机械化水平。
Chữ Hán chứa trong
方
面