字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方面大耳
方面大耳
Nghĩa
1.旧时所谓的富贵之相。
Chữ Hán chứa trong
方
面
大
耳
方面大耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台