字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
方额
方额
Nghĩa
1.方正的额头。古人认为富贵之相。
Chữ Hán chứa trong
方
额