字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
施赈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
施赈
施赈
Nghĩa
1.亦作"施振"。 2.施舍财物救济贫民或灾民。
Chữ Hán chứa trong
施
赈