字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斿贡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
斿贡
斿贡
Nghĩa
1.周代九贡之一。贡珠﹑玉之类。一说﹐贡羽﹑毛之类。
Chữ Hán chứa trong
斿
贡