字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旁午 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旁午
旁午
Nghĩa
1.亦作"旁迕"。交错;纷繁。 2.四面八方;到处。
Chữ Hán chứa trong
旁
午