字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旁摇阴煽
旁摇阴煽
Nghĩa
1.到处暗中煽动。
Chữ Hán chứa trong
旁
摇
阴
煽