字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旁纽
旁纽
Nghĩa
1.古代音韵学术语。与"正纽"相对。谓声母相同﹑韵母相近而声调不一的字。参见"正纽"。 2.旧诗八病之一。
Chữ Hán chứa trong
旁
纽