字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旁门左道
旁门左道
Nghĩa
1.指非正统的学术流派或宗教派别。亦泛指不正当的方法﹑门径。
Chữ Hán chứa trong
旁
门
左
道