字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旁骛
旁骛
Nghĩa
在正业之外有所追求;不专注驰心旁骛。
Chữ Hán chứa trong
旁
骛