字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
旄钺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旄钺
旄钺
Nghĩa
1.白旄和黄钺。借指军权。语本《书.牧誓》"王左杖黄钺﹐右秉白旄以麾。"蔡沈集传"钺﹐斧也﹐以黄金为饰……旄﹐军中指麾﹐白则见远。"
Chữ Hán chứa trong
旄
钺