字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旅榇
旅榇
Nghĩa
1.客死者的灵柩。 2.谓暂寄灵柩。
Chữ Hán chứa trong
旅
榇