字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旅獒
旅獒
Nghĩa
1.古代西戎旅国出产的大犬。 2.借指西戎各国。
Chữ Hán chứa trong
旅
獒